pick through
Nghĩa thường dùng
“He picked through the box to find his old toys.”Anh ấy đã lục lọi trong hộp để tìm đồ chơi cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He picked through the box to find his old toys.”Anh ấy đã lục lọi trong hộp để tìm đồ chơi cũ.
Đang tải...