pick up a check
Nghĩa thường dùng
“I'll pick up the check this time.”Tôi sẽ trả tiền lần này.
Từ điển Anh–Việt
112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'll pick up the check this time.”Tôi sẽ trả tiền lần này.
Đang tải...