pick up a message
Nghĩa thường dùng
“Did you pick up a message from her yesterday?”Bạn có nhận được thông điệp từ cô ấy hôm qua không?
Từ điển Anh–Việt
112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Did you pick up a message from her yesterday?”Bạn có nhận được thông điệp từ cô ấy hôm qua không?
Đang tải...