pick up a skill
Nghĩa thường dùng
“I want to pick up a skill that will help my career.”Tôi muốn học một kỹ năng sẽ giúp sự nghiệp của tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to pick up a skill that will help my career.”Tôi muốn học một kỹ năng sẽ giúp sự nghiệp của tôi.
Đang tải...