pick up steam
Nghĩa thường dùng
“The project is picking up steam as more people join.”Dự án đang tăng tốc khi có nhiều người tham gia.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The project is picking up steam as more people join.”Dự án đang tăng tốc khi có nhiều người tham gia.
Đang tải...