Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pick-a-back

/'pikəbæk/

phó từ

  • trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)
    • to carry a child pick-a-back: cõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...