Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pick-and-pack /ˈpɪk.ænd.pæk/

n./adj.

  • quy trình chọn hàng và đóng gói theo đơn

ví dụ

Pick-and-pack errors delay shipments and upset customers. — Lỗi chọn-đóng gói làm chậm vận chuyển và khiến khách không hài lòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...