Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46278

pickaninny

/'pikənini/

danh từ

  • đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, Uc)

tính từ

  • bé bỏng, bé tí xíu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethnic slur) offensive term for a Black child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...