Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pickaxe

/'pikæks/ phổ biến #32809
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pickaxe

/'pikæks/

danh từ

  • cuốc chim

động từ

  • cuốc bằng cuốc chim
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy iron tool with a wooden handle and a curved head that is pointed on both ends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...