pickaxe
/'pikæks/ phổ biến #32809
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pickaxe
/'pikæks/
danh từ
- cuốc chim
động từ
- cuốc bằng cuốc chim
Định nghĩa tiếng Anh
n a heavy iron tool with a wooden handle and a curved head that is pointed on both ends