Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

picked ten of

cụm từ

  • chọn ra mười (cái gì đó) từ một tập hợp
    • picked ten of the best: chọn ra mười cái tốt nhất
    • picked ten of them: chọn ra mười trong số chúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...