Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35486

pickerel

/'pikərəl/

danh từ

  • (động vật học) cá chó đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of young or small pike\nn. any of several North American species of small pike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...