Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pickings

//

* danh từ
  • đồ nhặt mót được; đồ thừa, vụn thừa
  • món bở; bổng lộc, đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of someone who picks up or takes something\nn. the quantity of a crop that is harvested\nn. the act of picking (crops or fruit or hops etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...