Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

picklock

/'pikld/

danh từ

  • thợ mở ổ khoá
  • kẻ nạy ổ khoá
  • cái nạy ổ khoá
Biến thể từ picklocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for picking locks.\nn. One who picks locks; a thief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...