Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23394

pickpocket

/'pik,pɔkit/

danh từ

  • kẻ móc túi
Biến thể từ pickpockets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thief who steals from the pockets or purses of others in public places

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...