Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pickthank

/'pikθæɳk/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ kịnh hót, kẻ bợ đ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who strives to put another under obligation; an\n officious person; hence, a flatterer. Used also adjectively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...