Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pickup /ˈpɪkʌp/

danh từ

  • xe tải nhỏ

ví dụ

He drove his pickup to the construction site. — Anh ấy lái xe tải nhỏ đến công trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...