Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picnicker

/'piknikə/ phổ biến #35644
Biến thể từ picnickers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picnicker

/'piknikə/

danh từ

  • người đi chơi và ăn ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is picnicking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...