Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picotee

/,pikə'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picotee

/,pikə'ti:/

danh từ

  • (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Picotine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...