Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picric

/'pikrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picric

/'pikrik/

tính từ

  • (hoá học) Picric
    • picric acid: axit picric
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or designating, a strong organic acid (called picric acid), intensely bitter.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...