pictography
/pik'tɔgrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pictography
/pik'tɔgrəfi/
danh từ
- khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...