Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pictorially

/pɪk'tɔ:rɪəlɪ/ phổ biến #36302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pictorially

//

* phó từ
  • bằng hình tượng, bằng tranh ảnh
  • có trành ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a pictorial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...