picturesquely
//
* phó từ- đẹp, gây ấn tượng mạnh
cực kỳ sinh động, phong phú; có nhiều hình ảnh (văn) - kỳ quặc, khác thường, lập dị (con người, hình dáng bên ngoài, phong thái )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a picturesque manner
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a picturesque manner
Đang tải...