Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43626

picturesquely

//

* phó từ
  • đẹp, gây ấn tượng mạnh
  • cực kỳ sinh động, phong phú; có nhiều hình ảnh (văn)
  • kỳ quặc, khác thường, lập dị (con người, hình dáng bên ngoài, phong thái )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a picturesque manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...