Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

picturesqueness

/,piktʃə'resknis/

danh từ

  • tính đẹp, tính như tranh
  • tính sinh động; tính nhiều hình ảnh (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being strikingly expressive or vivid\nn. visually vivid and pleasing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...