Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piddock

/'pidək/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piddock

/'pidək/

danh từ

  • (động vật học) sò fôlat (làm mồi câu)
Định nghĩa tiếng Anh

n marine bivalve that bores into rock or clay or wood by means of saw-like shells

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...