Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piddock

/'pidək/

danh từ

  • (động vật học) sò fôlat (làm mồi câu)
Định nghĩa tiếng Anh

n marine bivalve that bores into rock or clay or wood by means of saw-like shells

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...