Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pie-dog

/'paidɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pie-dog

/'paidɔg/

-dog) /'paidɔg/ (pie-dog) /'paidɔg/

danh từ

  • (Anh-Ân) chó hoang
Định nghĩa tiếng Anh

n ownerless half-wild mongrel dog common around Asian villages especially India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...