Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pie-eyed

/'pai'aid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pie-eyed

//

* tính từ
  • say rượu
Định nghĩa tiếng Anh

s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...