Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piece-goods

/'pi:sgudz/

danh từ

  • tấm hàng dệt (vải, lụa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...