Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piecer

/'pi:sə/

danh từ

  • người nối chỉ (lúc quay sợi)
Biến thể từ piecers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who pieces; a patcher.\nn. A child employed in spinning mill to tie together broken\n threads.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...