Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piece of furniture

/piːs əv ˈfɜrnɪtʃər/

Đang hiển thị mục gốc piece of furniture cho “pieces of furniture”.

Nghĩa thường dùng

một món đồ nội thất cụm từ

“This piece of furniture is very stylish.”Món đồ nội thất này rất phong cách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...