Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pieces of information

/ˈpiː.sɪz əv ˌɪn.fərˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

thông tin, dữ liệu nhỏ cụm từ

“I have several pieces of information.”Tôi có vài thông tin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...