Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piecrust

/'paikrʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piecrust

/'paikrʌst/

danh từ

  • vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng

thành ngữ

  1. promises are like piecrust, made to the broken
    • lời hứa vốn sinh ra là để không được thực hiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...