pierage
/'piəridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pierage
/'piəridʤ/
danh từ
- thuế bến, thuế cầu tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Wharfage.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Wharfage.
Đang tải...