Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piercingly

/'pɪəsɪŋlɪ/ phổ biến #34819
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piercingly

//

* phó từ
  • nhọn, sắc (dụng cụ nhọn)
  • the thé, lanh lảnh (giọng nói, âm thanh ); rét buốt (gió, cái lạnh ); nhức nhối (vết thương...); sâu sắc (cách nhận định)
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely and sharply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...