Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pietistical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pietistical

//

  • xem pietism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...