piezometry
/paiә'zɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piezometry
//
- xem piezometer
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...