Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pigeon-breasted

/'pidʤin,brestid/

tính từ

  • có ngực nhô ra (như ức bồ câu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a chest deformity marked by a projecting breastbone caused by infantile rickets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...