pigeon-hearted
/'pidʤin'hɑ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pigeon-hearted
/'pidʤin'hɑ:tid/
tính từ
- nhút nhát, sợ sệt
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...