Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeon-pair

/'pidʤinpeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigeon-pair

/'pidʤinpeə/

danh từ

  • cặp trai gái sinh đôi
  • một trai một gái (hai đứa con độc nhất của một gia đình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...