Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeon-toed

/'pidʤintoud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigeon-toed

/'pidʤintoud/

tính từ

  • có ngón chân quặp vào (như chân bồ câu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having feet that turn inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...