Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeongram

/'pidʤingræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigeongram

/'pidʤingræm/

danh từ

  • tin (thư) do chim bồ câu đưa đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...