Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeonry

/'pidʤinri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigeonry

/'pidʤinri/

danh từ

  • chuồng bồ câu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place for pigeons; a dovecote.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...