Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piggery

/'pigəri/
Biến thể từ piggeries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piggery

/'pigəri/

danh từ

  • trại nuôi lợn
  • chuồng lợn
  • chỗ ở bẩn thỉu
  • tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm where pigs are raised or kept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...