Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigheadedness

/'pɪg'hedɪdnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigheadedness

//

* danh từ
  • tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ; sự ngoan cố, bướng bỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. resolute adherence to your own ideas or desires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...