Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pigmental

/pig'mentl/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) chất sắc, (thuộc) sắc tố (của tế bào)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Pigmentary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...