pigpen
/'pigstai/ phổ biến #36097
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pigpen
/'pigstai/
danh từ
- chuồng lợn
- (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn
Định nghĩa tiếng Anh
n a pen for swine
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a pen for swine
Đang tải...