Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigskin

/'pigskin/ phổ biến #30045
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigskin

/'pigskin/

danh từ

  • da lợn
  • (từ lóng) cái yên ngựa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quả bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. leather from the skin of swine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...