pigsticker
/'pig,stikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pigsticker
/'pig,stikə/
danh từ
- người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)
- người chọc tiết lợn
- dao găm
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...