Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pigsticker

/'pig,stikə/

danh từ

  • người săn lợn rừng (bằng lao, xà mâu...)
  • người chọc tiết lợn
  • dao găm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...