Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigsty

/'pigstai/ phổ biến #35377
Biến thể từ pigsties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigsty

/'pigstai/

danh từ

  • chuồng lợn
  • (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn
Định nghĩa tiếng Anh

n a pen for swine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...