Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigwash

/'pigzwɔʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigwash

/'pigzwɔʃ/

danh từ

  • nước gạo vo, nước rửa bát
Định nghĩa tiếng Anh

n wet feed (especially for pigs) consisting of mostly kitchen waste mixed with water or skimmed or sour milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...