Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piker

/'paikə/ phổ biến #38066
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piker

/'paikə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tay cờ bạc thận trọng, tay cờ bạc dè dặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...